Từ đồng nghĩa với "cau bụng"
| cau | cau cảnh | cau nước | cau lùn |
| cau trồng | cau dừa | cau bầu | cau phồng |
| cau tía | cau vàng | cau đuôi | cau bắc |
| cau nam | cau rừng | cau lá | cau giống |
| cau thân phồng | cau cảnh quan | cau trang trí | cau công viên |
| cau | cau cảnh | cau nước | cau lùn |
| cau trồng | cau dừa | cau bầu | cau phồng |
| cau tía | cau vàng | cau đuôi | cau bắc |
| cau nam | cau rừng | cau lá | cau giống |
| cau thân phồng | cau cảnh quan | cau trang trí | cau công viên |