Từ đồng nghĩa với "caysècn cay xè"
| cay | cay mắt | cay xè | khó chịu |
| nhức mắt | mỏi mắt | chói mắt | đỏ mắt |
| khó nhìn | mờ mắt | khó chịu mắt | cảm giác cay |
| cảm giác khó chịu | cảm giác nhức | cảm giác mỏi | cảm giác chói |
| cảm giác đỏ | cảm giác mờ | cảm giác không thoải mái | cảm giác kích thích |