Từ đồng nghĩa với "chàm"
| màu chàm | cây chàm | bột chàm | thuốc nhuộm chàm |
| thuốc nhuộm màu chàm | chàm xanh | chàm đen | chàm đỏ |
| chàm tự nhiên | chàm nhân tạo | chàm nhuộm | chàm lá |
| chàm sẫm | chàm tươi | chàm khô | chàm nguyên liệu |
| chàm phẩm | chàm bột | chàm màu | chàm thực vật |