Từ đồng nghĩa với "chào giá"
| báo giá | đề xuất giá | giá cả | mời chào |
| chào hàng | đặt giá | thương thảo | đàm phán |
| trả giá | cung cấp giá | giá thầu | giá niêm yết |
| giá bán | giá mua | chào bán | chào hàng hóa |
| đề nghị giá | thông báo giá | giá trị | giá cả thị trường |
| báo giá | đề xuất giá | giá cả | mời chào |
| chào hàng | đặt giá | thương thảo | đàm phán |
| trả giá | cung cấp giá | giá thầu | giá niêm yết |
| giá bán | giá mua | chào bán | chào hàng hóa |
| đề nghị giá | thông báo giá | giá trị | giá cả thị trường |