Từ đồng nghĩa với "chày"
-
chày giã
Đã sao chép
-
chày tán
Đã sao chép
-
dụng cụ giã
Đã sao chép
-
cái chày
Đã sao chép
-
chày gỗ
Đã sao chép
-
chày đá
Đã sao chép
-
chày nặng
Đã sao chép
-
chày thủy tinh
Đã sao chép
-
chày kim loại
Đã sao chép
-
chày bột
Đã sao chép
-
chày xay
Đã sao chép
-
chày nghiền
Đã sao chép
-
chày đập
Đã sao chép
-
chày băm
Đã sao chép
-
chày xay thuốc
Đã sao chép
-
chày giã gạo
Đã sao chép
-
bóng chày
Đã sao chép
-
trò chơi bóng chày
Đã sao chép
-
bóng chày chuyên nghiệp
Đã sao chép
-
bóng chày nghiệp dư
Đã sao chép