Từ đồng nghĩa với "cháo lứ"
| cháo lứ | cháo | món ăn | thức ăn |
| bùa mê | hồn ma | đầu thai | kiếp trước |
| âm phủ | tín ngưỡng | huyền bí | linh hồn |
| cúng bái | tâm linh | phong tục | tín phái |
| bùa chú | ma quái | huyền thoại | tín đồ |
| cháo lứ | cháo | món ăn | thức ăn |
| bùa mê | hồn ma | đầu thai | kiếp trước |
| âm phủ | tín ngưỡng | huyền bí | linh hồn |
| cúng bái | tâm linh | phong tục | tín phái |
| bùa chú | ma quái | huyền thoại | tín đồ |