Từ đồng nghĩa với "cháy túi"
| hết tiền | cạn túi | trắng tay | không còn tiền |
| mất hết tiền | cháy ví | không có tiền | vỡ nợ |
| thua lỗ | điêu đứng | khánh kiệt | tán gia bại sản |
| bể nợ | thất bát | không còn xu nào | cạn kiệt |
| mất trắng | điêu tàn | không còn tài sản | thua cuộc |
| hết tiền | cạn túi | trắng tay | không còn tiền |
| mất hết tiền | cháy ví | không có tiền | vỡ nợ |
| thua lỗ | điêu đứng | khánh kiệt | tán gia bại sản |
| bể nợ | thất bát | không còn xu nào | cạn kiệt |
| mất trắng | điêu tàn | không còn tài sản | thua cuộc |