Từ đồng nghĩa với "chân chỉ hạt bột"
| chỉ thêu | chỉ trang trí | tua chỉ | hạt trang trí |
| chỉ màu | chỉ thêu hoa | chỉ kim tuyến | chỉ bóng |
| chỉ dệt | chỉ thêu tay | chỉ thêu nổi | chỉ thêu chỉ |
| chỉ đính | chỉ hạt | chỉ bông | chỉ vải |
| chỉ thêu cổ | chỉ thêu họa tiết | chỉ thêu truyền thống | chỉ thêu nghệ thuật |