Từ đồng nghĩa với "chân lí tương đối"
| chân lí | chân lí tuyệt đối | sự thật tương đối | quan điểm |
| nhận thức | thực tại | thực tế | chân lý |
| giới hạn | tính tương đối | tính chất | khái niệm |
| điều kiện | bối cảnh | sự biến đổi | sự thay đổi |
| tính đa dạng | tính linh hoạt | tính không chắc chắn | tính chủ quan |