Từ đồng nghĩa với "chân mây"
| chân trời | đường chân trời | đỉnh núi | đỉnh mây |
| bầu trời | cảnh vật | horizon | đường chân mây |
| mây trời | cảnh núi | cảnh sắc | khung cảnh |
| địa hình | đường chân trời | mây trắng | mây xanh |
| cảnh quan | đường chân núi | đường chân mây | chân núi |
| chân trời | đường chân trời | đỉnh núi | đỉnh mây |
| bầu trời | cảnh vật | horizon | đường chân mây |
| mây trời | cảnh núi | cảnh sắc | khung cảnh |
| địa hình | đường chân trời | mây trắng | mây xanh |
| cảnh quan | đường chân núi | đường chân mây | chân núi |