Từ đồng nghĩa với "chân như"
| chân thật | chân lý | chân ngã | chân tánh |
| chân như thật | tự tánh | vô sinh | vĩnh cửu |
| bất biến | không sinh không diệt | tự nhiên | thực tại |
| không thay đổi | tính không | tính chân thật | tính vĩnh cửu |
| tính bất biến | tính tự nhiên | tính không sinh | tính không diệt |