Từ đồng nghĩa với "chân quì"
| chân quỷ | chân quỳ | chân gập | chân khuỵu |
| chân cong | chân thấp | chân yếu | chân tê |
| chân mỏi | chân đau | chân lết | chân lảo đảo |
| chân không vững | chân bại | chân tật nguyền | chân khập khiễng |
| chân tê liệt | chân bầm | chân sưng | chân nhức |
| chân quỷ | chân quỳ | chân gập | chân khuỵu |
| chân cong | chân thấp | chân yếu | chân tê |
| chân mỏi | chân đau | chân lết | chân lảo đảo |
| chân không vững | chân bại | chân tật nguyền | chân khập khiễng |
| chân tê liệt | chân bầm | chân sưng | chân nhức |