Từ đồng nghĩa với "chân trời góc biển"
| horizon | biển cả | xa xăm | cảnh vật xa |
| nơi xa | địa điểm xa | chốn xa | khung trời |
| cõi xa | vùng trời | khung cảnh xa | nơi chốn |
| đường chân trời | bầu trời xa | cảnh trời | nơi hẻo lánh |
| vùng đất xa | nơi hoang vu | cảnh vật hẻo lánh | cảnh vật hoang dã |