Từ đồng nghĩa với "chân tu"
| tu hành | chân thật | chân chính | chân tạ |
| chân tu hành | thực tu | chân lý | chân ngôn |
| chân tâm | chân sư | chân nhân | chân phật |
| chân đạo | chân tín | chân ngã | chân thiện |
| chân trí | chân tánh | chân nguyện | chân hạnh |
| tu hành | chân thật | chân chính | chân tạ |
| chân tu hành | thực tu | chân lý | chân ngôn |
| chân tâm | chân sư | chân nhân | chân phật |
| chân đạo | chân tín | chân ngã | chân thiện |
| chân trí | chân tánh | chân nguyện | chân hạnh |