Từ đồng nghĩa với "châu lị"
| trung tâm | đầu não | cơ quan | chính quyền |
| hành chính | địa phương | khu vực | tổ chức |
| cơ sở | trụ sở | bộ máy | châu |
| tỉnh | thành phố | khu hành chính | đơn vị |
| cục | ban | phòng | chi nhánh |
| trung tâm | đầu não | cơ quan | chính quyền |
| hành chính | địa phương | khu vực | tổ chức |
| cơ sở | trụ sở | bộ máy | châu |
| tỉnh | thành phố | khu hành chính | đơn vị |
| cục | ban | phòng | chi nhánh |