Từ đồng nghĩa với "châu ly"
| châu ly | châu báu | châu ngọc | châu viên |
| châu thân | châu lục | châu thổ | châu tự |
| châu phú | châu tộc | châu mộc | châu hải |
| châu cát | châu bể | châu khê | châu sông |
| châu đảo | châu lâm | châu tân | châu vương |
| châu ly | châu báu | châu ngọc | châu viên |
| châu thân | châu lục | châu thổ | châu tự |
| châu phú | châu tộc | châu mộc | châu hải |
| châu cát | châu bể | châu khê | châu sông |
| châu đảo | châu lâm | châu tân | châu vương |