Từ đồng nghĩa với "chão chàng"
| chẫu chàng | lù đù | nặng nề | cồng kềnh |
| vụng về | khó khăn | chậm chạp | kém linh hoạt |
| khô khan | thô kệch | đờ đẫn | ngây ngô |
| đần độn | mờ nhạt | tù túng | khó nhọc |
| vô duyên | khó xử | khó chịu | bất tiện |
| chẫu chàng | lù đù | nặng nề | cồng kềnh |
| vụng về | khó khăn | chậm chạp | kém linh hoạt |
| khô khan | thô kệch | đờ đẫn | ngây ngô |
| đần độn | mờ nhạt | tù túng | khó nhọc |
| vô duyên | khó xử | khó chịu | bất tiện |