Từ đồng nghĩa với "chèẻm nhèm"
| nhem nhuốc | bẩn thỉu | bẩn | dơ dáy |
| lộn xộn | bừa bộn | lấm lem | nhơ nhuốc |
| mờ mịt | mờ nhạt | mờ ảo | mờ mờ |
| lờ mờ | không rõ | không sạch | không gọn gàng |
| lộn xộn | rối rắm | lôi thôi | lôi thôi lếch thếch |
| nhem nhuốc | bẩn thỉu | bẩn | dơ dáy |
| lộn xộn | bừa bộn | lấm lem | nhơ nhuốc |
| mờ mịt | mờ nhạt | mờ ảo | mờ mờ |
| lờ mờ | không rõ | không sạch | không gọn gàng |
| lộn xộn | rối rắm | lôi thôi | lôi thôi lếch thếch |