Từ đồng nghĩa với "chèo queo"
| co ro | nghiêng | gập ghềnh | khom lưng |
| nằm co | nằm cong | nằm quắp | nằm chéo |
| nằm vặn | nằm gọn | nằm khép | nằm chật |
| nằm lăn | nằm lộn | nằm bẹp | nằm xẹp |
| nằm chui | nằm lén | nằm đơn độc | nằm một mình |
| co ro | nghiêng | gập ghềnh | khom lưng |
| nằm co | nằm cong | nằm quắp | nằm chéo |
| nằm vặn | nằm gọn | nằm khép | nằm chật |
| nằm lăn | nằm lộn | nằm bẹp | nằm xẹp |
| nằm chui | nằm lén | nằm đơn độc | nằm một mình |