Từ đồng nghĩa với "chép miệng"
| khen ngon | thở dài | than phiền | ngậm miệng |
| mở miệng | kêu | tỏ ý tiếc | chậc lưỡi |
| thở hắt | lắc đầu | cảm thán | thở than |
| nhăn mặt | cau mày | tỏ ra không hài lòng | bực bội |
| khó chịu | chê bai | phàn nàn | đau lòng |
| khen ngon | thở dài | than phiền | ngậm miệng |
| mở miệng | kêu | tỏ ý tiếc | chậc lưỡi |
| thở hắt | lắc đầu | cảm thán | thở than |
| nhăn mặt | cau mày | tỏ ra không hài lòng | bực bội |
| khó chịu | chê bai | phàn nàn | đau lòng |