Từ đồng nghĩa với "chét cn chét tay"
| chét | nắm | một nắm | một chét |
| lượng | đo | đo lường | khối lượng |
| bằng tay | vừa tay | vừa đủ | chỗ |
| một ít | một phần | một chút | cái |
| món | đo đạc | khoảng | đo lượng |
| chét | nắm | một nắm | một chét |
| lượng | đo | đo lường | khối lượng |
| bằng tay | vừa tay | vừa đủ | chỗ |
| một ít | một phần | một chút | cái |
| món | đo đạc | khoảng | đo lượng |