Từ đồng nghĩa với "chí tình"
| chân thành | thành thật | trung thực | tận tâm |
| tận tình | chân tình | nhiệt tình | hết lòng |
| đầy tình cảm | thân thiết | gắn bó | trung thành |
| đáng tin cậy | yêu thương | tình nghĩa | hòa nhã |
| đồng cảm | thấu hiểu | quan tâm | tình cảm |
| chân thành | thành thật | trung thực | tận tâm |
| tận tình | chân tình | nhiệt tình | hết lòng |
| đầy tình cảm | thân thiết | gắn bó | trung thành |
| đáng tin cậy | yêu thương | tình nghĩa | hòa nhã |
| đồng cảm | thấu hiểu | quan tâm | tình cảm |