Từ đồng nghĩa với "chí tôn"
| thượng đế | vĩ đại | tôn quý | tôn kính |
| cao cả | vô thượng | đại vương | đế vương |
| quý tộc | thần thánh | tôn sùng | trân trọng |
| sang trọng | độc tôn | đặc biệt | huyền bí |
| tuyệt vời | vô song | độc nhất | tôn nghiêm |
| thượng đế | vĩ đại | tôn quý | tôn kính |
| cao cả | vô thượng | đại vương | đế vương |
| quý tộc | thần thánh | tôn sùng | trân trọng |
| sang trọng | độc tôn | đặc biệt | huyền bí |
| tuyệt vời | vô song | độc nhất | tôn nghiêm |