Từ đồng nghĩa với "chí tử"
| trí mạng | quyết liệt | mạnh mẽ | tuyệt vọng |
| cực điểm | tối đa | không còn sức | cố gắng hết sức |
| đến cùng | không khoan nhượng | đánh tới cùng | không lùi bước |
| căng thẳng | khốc liệt | tàn khốc | đau đớn |
| khó khăn | mệt mỏi | cực khổ | khó nhọc |
| trí mạng | quyết liệt | mạnh mẽ | tuyệt vọng |
| cực điểm | tối đa | không còn sức | cố gắng hết sức |
| đến cùng | không khoan nhượng | đánh tới cùng | không lùi bước |
| căng thẳng | khốc liệt | tàn khốc | đau đớn |
| khó khăn | mệt mỏi | cực khổ | khó nhọc |