Từ đồng nghĩa với "chín cây"
| chín | chín tự nhiên | chín trên cây | chín nguyên |
| chín tươi | chín mọng | chín đúng mùa | chín tự nhiên trên cây |
| chín hoàn toàn | chín đều | chín ngọt | chín vàng |
| chín đỏ | chín mềm | chín thơm | chín tự nhiên |
| chín sớm | chín muộn | chín tự nhiên không rấm | chín không rấm |