Từ đồng nghĩa với "chín mõm"
| chín mềm | mềm nhũn | dập nát | chín rục |
| chín quá | chín nhũn | mềm | mềm mại |
| mềm yếu | chín mọng | chín muồi | chín tới |
| chín héo | chín lụn | chín nhão | chín xốp |
| chín nẫu | chín bở | chín nhão nhoét | chín lỏng |
| chín mềm | mềm nhũn | dập nát | chín rục |
| chín quá | chín nhũn | mềm | mềm mại |
| mềm yếu | chín mọng | chín muồi | chín tới |
| chín héo | chín lụn | chín nhão | chín xốp |
| chín nẫu | chín bở | chín nhão nhoét | chín lỏng |