Từ đồng nghĩa với "chín muổi"
| chín | chín hết | chín rộ | chín tới |
| chín cây | chín muồi | trưởng thành | phát triển |
| hoàn thiện | đạt yêu cầu | đủ điều kiện | đủ tuổi |
| đủ chín | chín chắn | chín người mười ý | chín mùi |
| chín sớm | chín vàng | chín ngọt | chín đỏ |
| chín | chín hết | chín rộ | chín tới |
| chín cây | chín muồi | trưởng thành | phát triển |
| hoàn thiện | đạt yêu cầu | đủ điều kiện | đủ tuổi |
| đủ chín | chín chắn | chín người mười ý | chín mùi |
| chín sớm | chín vàng | chín ngọt | chín đỏ |