Từ đồng nghĩa với "chín rộ"
| chín đều | chín hết | chín hoàn toàn | chín rộ |
| chín muồi | chín tới | chín vàng | chín ngọt |
| chín mọng | chín trĩu | chín dày | chín đồng loạt |
| chín đồng đều | chín sớm | chín nhanh | chín rộ lên |
| chín bùng nổ | chín tràn | chín phơi | chín tươi |
| chín đều | chín hết | chín hoàn toàn | chín rộ |
| chín muồi | chín tới | chín vàng | chín ngọt |
| chín mọng | chín trĩu | chín dày | chín đồng loạt |
| chín đồng đều | chín sớm | chín nhanh | chín rộ lên |
| chín bùng nổ | chín tràn | chín phơi | chín tươi |