Từ đồng nghĩa với "chín sữa"
| chín | chín muồi | chín mọng | chín mềm |
| chín ngọt | chín đều | chín tới | chín sáp |
| chín hạt | chín trái | chín cây | chín nước |
| chín sữa | chín dẻo | chín vàng | chín đỏ |
| chín đen | chín trắng | chín xanh | chín lửa |
| chín | chín muồi | chín mọng | chín mềm |
| chín ngọt | chín đều | chín tới | chín sáp |
| chín hạt | chín trái | chín cây | chín nước |
| chín sữa | chín dẻo | chín vàng | chín đỏ |
| chín đen | chín trắng | chín xanh | chín lửa |