Từ đồng nghĩa với "chín suối"
| âm phủ | cõi âm | thế giới bên kia | cõi chết |
| nơi an nghỉ | nơi vĩnh hằng | cõi vĩnh hằng | nơi chín suối |
| địa ngục | thiên đường | cõi hư vô | cõi tạm |
| nơi khuất bóng | nơi yên nghỉ | cõi u minh | cõi u tối |
| nơi xa xăm | nơi không trở lại | cõi vô hình | cõi vô thường |