Từ đồng nghĩa với "chính an"
| hành trình | đường xa | lữ hành | du lịch |
| khám phá | chuyến đi | đi xa | hành quân |
| trinh sát | thám hiểm | đi bộ | đi đường |
| đi đánh trận | hành động | di chuyển | lưu lạc |
| đi chơi | đi công tác | đi thăm | đi tìm |
| hành trình | đường xa | lữ hành | du lịch |
| khám phá | chuyến đi | đi xa | hành quân |
| trinh sát | thám hiểm | đi bộ | đi đường |
| đi đánh trận | hành động | di chuyển | lưu lạc |
| đi chơi | đi công tác | đi thăm | đi tìm |