Từ đồng nghĩa với "chính cống"
| chính thức | chân chính | đích thực | thật sự |
| nguyên bản | chính xác | đúng đắn | đúng nguồn |
| chính quy | chính xác | chính danh | chính nghĩa |
| chính thức hóa | chính trị | chính mạch | chính yếu |
| chính tông | chính cống hóa | chính thức hóa | chính thức hóa |