Từ đồng nghĩa với "chính ngạch"
| chính thức | hợp pháp | đúng quy định | công chức |
| ngạch | chính quyền | chính sách | chế độ |
| công vụ | chính phủ | chính trị | chính danh |
| chính xác | chính nghĩa | chính thức hóa | chính thức hóa |
| chính thức hóa | chính ngạch hóa | chính ngạch hóa | chính ngạch hóa |