Từ đồng nghĩa với "chính nghĩal"
| chính nghĩa | chính đáng | hợp lý | công bằng |
| đúng đắn | lẽ phải | chân chính | đạo lý |
| lương tâm | bảo vệ | kháng chiến | phản kháng |
| đấu tranh | tự do | quyền lợi | bất công |
| công lý | đấu tranh chính nghĩa | lẽ công bằng | chống áp bức |
| chính nghĩa | chính đáng | hợp lý | công bằng |
| đúng đắn | lẽ phải | chân chính | đạo lý |
| lương tâm | bảo vệ | kháng chiến | phản kháng |
| đấu tranh | tự do | quyền lợi | bất công |
| công lý | đấu tranh chính nghĩa | lẽ công bằng | chống áp bức |