Từ đồng nghĩa với "chính quả"
| đắc đạo | tu hành | giác ngộ | thành tựu |
| thành công | kết quả | thành quả | pháp môn |
| tu tập | hạnh phúc | tâm linh | giải thoát |
| chứng ngộ | đạo quả | tâm đắc | thánh quả |
| phúc lạc | trí tuệ | tâm an | đạo đức |
| đắc đạo | tu hành | giác ngộ | thành tựu |
| thành công | kết quả | thành quả | pháp môn |
| tu tập | hạnh phúc | tâm linh | giải thoát |
| chứng ngộ | đạo quả | tâm đắc | thánh quả |
| phúc lạc | trí tuệ | tâm an | đạo đức |