Từ đồng nghĩa với "chính quốc"
| đế quốc | thực dân | quốc gia | thuộc địa |
| cường quốc | đế chế | nước mẹ | nước chính |
| nước chủ | nước thống trị | nước cai trị | nước đế quốc |
| nước thuộc địa | nước phụ thuộc | nước bảo hộ | nước đồng minh |
| nước xâm lược | nước kiểm soát | nước chiếm đóng | nước lãnh thổ |