Từ đồng nghĩa với "chính tắc"
| chuẩn mực | quy tắc | tiêu chuẩn | nguyên tắc |
| căn cứ | hệ thống | định hình | cơ sở |
| mẫu mực | đúng đắn | hợp lý | đúng quy trình |
| đúng cách | đúng luật | đúng đắn | có hệ thống |
| có quy tắc | có chuẩn | có định hướng | có căn cứ |
| chuẩn mực | quy tắc | tiêu chuẩn | nguyên tắc |
| căn cứ | hệ thống | định hình | cơ sở |
| mẫu mực | đúng đắn | hợp lý | đúng quy trình |
| đúng cách | đúng luật | đúng đắn | có hệ thống |
| có quy tắc | có chuẩn | có định hướng | có căn cứ |