Từ đồng nghĩa với "chíu chít"
| chí chít | trĩu quả | nặng quả | đầy quả |
| sung mãn | trĩu nặng | đông đúc | dày đặc |
| nhiều | thịnh vượng | phong phú | tràn đầy |
| đầy đặn | bội thu | sung túc | đầy ắp |
| rậm rạp | tươi tốt | xum xuê | xum xue |
| chí chít | trĩu quả | nặng quả | đầy quả |
| sung mãn | trĩu nặng | đông đúc | dày đặc |
| nhiều | thịnh vượng | phong phú | tràn đầy |
| đầy đặn | bội thu | sung túc | đầy ắp |
| rậm rạp | tươi tốt | xum xuê | xum xue |