Từ đồng nghĩa với "chó biên"
| chó cùng | chó chết | cùng đường | bế tắc |
| khốn cùng | cùng quẫn | nghèo khổ | khổ sở |
| thê thảm | thảm hại | khốn nạn | đường cùng |
| liều lĩnh | mất mát | rủi ro | khó khăn |
| bất hạnh | điêu đứng | thất bát | túng quẫn |
| chó cùng | chó chết | cùng đường | bế tắc |
| khốn cùng | cùng quẫn | nghèo khổ | khổ sở |
| thê thảm | thảm hại | khốn nạn | đường cùng |
| liều lĩnh | mất mát | rủi ro | khó khăn |
| bất hạnh | điêu đứng | thất bát | túng quẫn |