Từ đồng nghĩa với "chócngóc"
| ngóc | trồi | nhô | vươn |
| dương | đứng | ngẩng | lòi |
| thò | chui | lên | bật |
| vươn lên | đứng thẳng | đứng một mình | đứng chơ vơ |
| đứng lẻ loi | đứng trơ trọi | đứng đơn độc | đứng chóc ngóc |
| ngóc | trồi | nhô | vươn |
| dương | đứng | ngẩng | lòi |
| thò | chui | lên | bật |
| vươn lên | đứng thẳng | đứng một mình | đứng chơ vơ |
| đứng lẻ loi | đứng trơ trọi | đứng đơn độc | đứng chóc ngóc |