Từ đồng nghĩa với "chóp chép"
| đỉnh | chóp | đỉnh cao | đỉnh điểm |
| chót | mũi | đầu | cực |
| tột cùng | hết | cuối | rìa |
| bờ | mặt | điểm | cạnh |
| góc | đường biên | điểm cuối | điểm dừng |
| đỉnh | chóp | đỉnh cao | đỉnh điểm |
| chót | mũi | đầu | cực |
| tột cùng | hết | cuối | rìa |
| bờ | mặt | điểm | cạnh |
| góc | đường biên | điểm cuối | điểm dừng |