Từ đồng nghĩa với "chõm"
| cướp | lấy | đoạt | chiếm |
| rình | trộm | móc | hớt |
| cướp đoạt | lén | chộp | bắt |
| tóm | xâm phạm | xô đẩy | đánh cắp |
| lén lút | thó | cướp giật | hớt tay trên |
| cướp | lấy | đoạt | chiếm |
| rình | trộm | móc | hớt |
| cướp đoạt | lén | chộp | bắt |
| tóm | xâm phạm | xô đẩy | đánh cắp |
| lén lút | thó | cướp giật | hớt tay trên |