Từ đồng nghĩa với "chú"
| cậu | bác | dượng | ông |
| chú rể | chú tiểu | chú bé | chú ruột |
| chú bộ đội | chú mèo | chú chuột | chú dê |
| người chú | anh | em | bạn |
| người đàn ông | người con trai | người bạn trai | người thân |
| cậu | bác | dượng | ông |
| chú rể | chú tiểu | chú bé | chú ruột |
| chú bộ đội | chú mèo | chú chuột | chú dê |
| người chú | anh | em | bạn |
| người đàn ông | người con trai | người bạn trai | người thân |