Từ đồng nghĩa với "chúa sơn lâm"
| hổ | sư tử | cọp | mãnh thú |
| thú dữ | chúa tể rừng xanh | thú hoang | thú săn mồi |
| thú lớn | thú mạnh | chúa tể | vua rừng |
| thú quý | thú hiếm | thú mạnh mẽ | thú hung dữ |
| thú lạ | thú rừng | thú ăn thịt | thú chúa |
| hổ | sư tử | cọp | mãnh thú |
| thú dữ | chúa tể rừng xanh | thú hoang | thú săn mồi |
| thú lớn | thú mạnh | chúa tể | vua rừng |
| thú quý | thú hiếm | thú mạnh mẽ | thú hung dữ |
| thú lạ | thú rừng | thú ăn thịt | thú chúa |