Từ đồng nghĩa với "chúng sính"
| chúng sinh | sinh linh | sinh vật | động vật |
| con người | nhân loại | sinh thể | sinh sản |
| sinh mệnh | sinh hoạt | sinh sống | sinh ra |
| sinh trưởng | sinh học | sinh khí | sinh ý |
| sinh tồn | sinh lý | sinh sản | sinh thái |
| chúng sinh | sinh linh | sinh vật | động vật |
| con người | nhân loại | sinh thể | sinh sản |
| sinh mệnh | sinh hoạt | sinh sống | sinh ra |
| sinh trưởng | sinh học | sinh khí | sinh ý |
| sinh tồn | sinh lý | sinh sản | sinh thái |