Từ đồng nghĩa với "chơi bời"
| phóng đãng | lãng phí | cháy hết mình | phóng lãng |
| chơi hết | tiêu khiển | vui chơi | đi chơi |
| tán gẫu | du lịch | xả stress | thư giãn |
| vui vẻ | đi chơi bời | chơi đùa | tận hưởng |
| thỏa mãn | trải nghiệm | nghiện chơi | chơi bời lêu lổng |
| chơi bời vô độ |
| phóng đãng | lãng phí | cháy hết mình | phóng lãng |
| chơi hết | tiêu khiển | vui chơi | đi chơi |
| tán gẫu | du lịch | xả stress | thư giãn |
| vui vẻ | đi chơi bời | chơi đùa | tận hưởng |
| thỏa mãn | trải nghiệm | nghiện chơi | chơi bời lêu lổng |
| chơi bời vô độ |