Từ đồng nghĩa với "chơi khắm"
| chơi khăm | chơi xỏ | chơi đểu | chơi xấu |
| chơi ác | chơi khăm người | chơi ngu | chơi dại |
| chơi bẩn | chơi lén | chơi xỏ xiên | chơi khăm nhau |
| chơi ngược | chơi ngang | chơi bậy | chơi dơ |
| chơi lố | chơi xô | chơi tàn nhẫn | chơi thô bạo |
| chơi khăm | chơi xỏ | chơi đểu | chơi xấu |
| chơi ác | chơi khăm người | chơi ngu | chơi dại |
| chơi bẩn | chơi lén | chơi xỏ xiên | chơi khăm nhau |
| chơi ngược | chơi ngang | chơi bậy | chơi dơ |
| chơi lố | chơi xô | chơi tàn nhẫn | chơi thô bạo |