Từ đồng nghĩa với "chơi trèo"
| nịnh bợ | nịnh nọt | khúm núm | hạ mình |
| xu nịnh | tâng bốc | thảo mai | bợ đít |
| nịnh hót | vỗ về | thảo hiền | chơi thân |
| chơi với | gần gũi | thân thiết | kết thân |
| kết bạn | tạo mối | giao du | thân quen |
| nịnh bợ | nịnh nọt | khúm núm | hạ mình |
| xu nịnh | tâng bốc | thảo mai | bợ đít |
| nịnh hót | vỗ về | thảo hiền | chơi thân |
| chơi với | gần gũi | thân thiết | kết thân |
| kết bạn | tạo mối | giao du | thân quen |