Từ đồng nghĩa với "chương chướng"
| chướng | nặng nề | khó chịu | bức bối |
| khó ở | khó thở | khó chịu | mệt mỏi |
| bồn chồn | khó khăn | khó nhọc | khó chịu |
| khó tính | khó xử | khó chịu | khó chịu |
| khó chịu | khó chịu | khó chịu | khó chịu |
| chướng | nặng nề | khó chịu | bức bối |
| khó ở | khó thở | khó chịu | mệt mỏi |
| bồn chồn | khó khăn | khó nhọc | khó chịu |
| khó tính | khó xử | khó chịu | khó chịu |
| khó chịu | khó chịu | khó chịu | khó chịu |