Từ đồng nghĩa với "chư nỉ"
| sư bà | ni | ni cô | ni sư |
| sư cô | sư thầy | đại đức | thượng tọa |
| hòa thượng | tăng ni | tăng | phật tử |
| đạo hữu | tín đồ | người tu hành | người xuất gia |
| người đi tu | người thờ Phật | người hành đạo | người tu tập |
| sư bà | ni | ni cô | ni sư |
| sư cô | sư thầy | đại đức | thượng tọa |
| hòa thượng | tăng ni | tăng | phật tử |
| đạo hữu | tín đồ | người tu hành | người xuất gia |
| người đi tu | người thờ Phật | người hành đạo | người tu tập |